Tỉ lệ 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 của tượng resin là bao nhiêu cm, chọn theo tủ nào?
Tỉ lệ 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 không phải chiều cao cố định mà là tỷ lệ giữa mô hình và nhân vật gốc. Bài này giúp bạn tự ước tính tượng resin bao nhiêu cm, đọc đúng thông số và chọn tủ có khoảng hở hợp lý.

Mục lục
- Scale figure là gì? Tỉ lệ tượng resin 1/6 là gì?
- Scale không phải là chiều cao tuyệt đối
- Ba thuật ngữ dễ bị trộn lẫn
- Cách tính tượng resin bao nhiêu cm từ chiều cao nhân vật
- Ví dụ tính theo một nhân vật cao 180 cm
- Ví dụ nhân vật cao 160 cm
- Scale figure 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 khác nhau thế nào?
- Vì sao chiều cao thực tế không trùng phép chia?
- Nhân vật gốc được đo từ đâu?
- Tư thế và đế ảnh hưởng thế nào?
- Chọn tủ trưng bày theo tỉ lệ như thế nào?
- Tủ cho tượng 1/4
- Tủ cho tượng 1/6
- Tủ cho tượng 1/7
- Tủ cho tượng 1/8
- Cách đo tủ trước khi mua figure
- Đừng quên chiều sâu của đế
- Ví dụ thực tế: Columbina và cách đọc scale
- Chọn scale theo mục tiêu trưng bày
- Nếu bạn đang xây tủ đầu tiên
- Nếu bạn muốn một nhân vật làm trung tâm
- Nếu bạn muốn centerpiece
- Nếu bạn muốn trưng nhiều nhân vật cùng series
- Checklist đọc listing trước khi mua
- Kết luận thực dụng: chọn theo tủ trước, chọn scale sau
Bạn đang đứng trước hai lựa chọn cùng một nhân vật: một bản 1/6 nhìn bề thế, một bản 1/8 gọn hơn nhưng chưa biết có bị lọt thỏm trong tủ không? Với tượng resin, ký hiệu 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 là tỷ lệ giữa mô hình và kích thước nhân vật hoặc vật thể gốc, chứ không phải một chuẩn chiều cao tuyệt đối. Để hiểu rõ hơn về các loại mô hình, bạn có thể tham khảo bài viết về Mô hình anime cho người mới. Vì vậy, muốn biết tượng resin bao nhiêu cm, bạn phải bắt đầu từ chiều cao nhân vật rồi cộng thêm ảnh hưởng của tóc, giày, tư thế, đế và hiệu ứng.
Bài này đi từ công thức cơ bản đến cách đo tủ. Mục tiêu không phải biến bạn thành người thuộc lòng mọi con số, mà giúp bạn nhìn một listing figure và biết cần hỏi thêm gì trước khi chốt.
Scale figure là gì? Tỉ lệ tượng resin 1/6 là gì?
Scale figure là cách ghi tỷ lệ kích thước của mô hình so với nhân vật hoặc vật thể thật trong quy ước sưu tầm. Tỉ lệ tượng resin 1/6 nghĩa là chiều cao lý thuyết của tượng bằng khoảng một phần sáu chiều cao nhân vật gốc; 1/4 lớn hơn 1/6, còn 1/8 nhỏ hơn 1/6. Con số đứng sau càng nhỏ thì mô hình thường càng lớn.
Ví dụ, nếu nhân vật được quy ước cao 180 cm, phép tính sơ bộ là 180 chia 6, cho ra 30 cm ở scale 1/6. Đây là chiều cao thân nhân vật theo tỷ lệ, chưa chắc là chiều cao đóng hộp hay chiều cao từ mặt kệ đến điểm cao nhất của toàn bộ tượng.
Scale không phải là chiều cao tuyệt đối
Cùng ghi 1/7 nhưng hai figure có thể cao khác nhau vì nhân vật gốc khác chiều cao. Một nhân vật cao 160 cm ở 1/7 có thân tượng lý thuyết khoảng 22,9 cm. Nhân vật cao 190 cm ở 1/7 lại khoảng 27,1 cm. Nếu một mẫu có tóc dựng, vũ khí hoặc hiệu ứng lớn, tổng chiều cao trưng bày còn tăng thêm.
Đây là điểm người mới thường bỏ qua. Họ thấy 1/6 và nghĩ ngay “khoảng 30 cm”. Con số đó chỉ đúng với nhân vật gốc quanh 180 cm và tư thế tương đối thẳng. Với nhân vật thấp, chibi, ngồi hoặc có đế cảnh lớn, phép chia không đủ để quyết định tủ.
Ba thuật ngữ dễ bị trộn lẫn
| Feature | Detail |
|---|---|
| Figure | là mô hình nhân vật nói chung. |
| Scale figure | là figure được mô tả theo tỷ lệ như 1/7 hoặc 1/8. |
| Resin statue | là tượng thường dùng vật liệu resin, hay nhấn vào tạo hình tĩnh, đế và cảnh nền. Một sản phẩm có thể vừa là scale figure vừa là resin statue, nhưng không phải mọi figure đều là tượng resin. |
Action figure là figure có khớp, ưu tiên khả năng tạo dáng. Nendoroid là dòng chibi đầu lớn, thường cao khoảng 10 cm theo hướng dẫn phân loại của TonytoShop, bài đăng ngày 17 tháng 3 năm 2026. Hai nhóm này không nên lấy chiều cao để suy ngược như một tượng scale 1/6 nếu nhà sản xuất không công bố scale tương ứng.
Cách tính tượng resin bao nhiêu cm từ chiều cao nhân vật
Công thức cơ bản là: chiều cao lý thuyết của figure = chiều cao nhân vật gốc chia cho mẫu số của scale. Vì vậy, nhân vật cao 168 cm sẽ có thân figure lý thuyết khoảng 42 cm ở 1/4, 28 cm ở 1/6, 24 cm ở 1/7 và 21 cm ở 1/8.
Công thức này hữu ích để ước lượng nhanh, nhưng không thay thế thông số “product height” của hãng. Khi mua tượng resin, hãy ưu tiên số đo sản phẩm hoàn thiện, chiều rộng đế và chiều sâu đế nếu có. Nếu listing chỉ ghi scale mà không ghi kích thước, bạn nên xem ảnh mẫu với thước tham chiếu hoặc hỏi người bán.
Ví dụ tính theo một nhân vật cao 180 cm
| Scale | Cách tính | Chiều cao thân lý thuyết | Ấn tượng trưng bày |
|---|---|---|---|
| 1/4 | 180 chia 4 | 45 cm | Rất lớn, thường làm điểm nhấn |
| 1/6 | 180 chia 6 | 30 cm | Lớn, nổi bật trong tủ |
| 1/7 | 180 chia 7 | Khoảng 25,7 cm | Cân bằng giữa chi tiết và diện tích |
| 1/8 | 180 chia 8 | 22,5 cm | Gọn hơn, dễ ghép đội hình |
Bảng trên chỉ mô tả thân nhân vật theo toán học. Tượng thực tế có thể cao hơn đáng kể nếu nhân vật giơ tay, đội mũ, có tóc dài, đứng trên bậc hoặc đi kèm vũ khí. Một mẫu ngồi có thể thấp hơn nhưng lại chiếm chiều sâu lớn hơn.
Ví dụ nhân vật cao 160 cm
| Scale | Chiều cao thân lý thuyết | Cách đọc nhanh |
|---|---|---|
| 1/4 | 40 cm | Chưa tính đế và phụ kiện |
| 1/6 | Khoảng 26,7 cm | Thường cần tủ có khoảng cao dư |
| 1/7 | Khoảng 22,9 cm | Hợp nhiều tủ figure phổ thông hơn |
| 1/8 | 20 cm | Lựa chọn gọn và đơn giản hơn |
Scale figure 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 khác nhau thế nào?
Scale 1/4 thường cao khoảng 40 đến 60 cm ở các nhân vật người, nhưng khoảng này chỉ là ước lượng theo chiều cao nhân vật và thiết kế. Scale 1/6 thường nằm quanh nhóm 25 đến 35 cm cho thân nhân vật phổ biến. 1/7 và 1/8 nhỏ hơn, thường xuất hiện nhiều ở figure anime và game, trong đó 1/8 là lựa chọn gọn, dễ bố trí hơn.
Không nên hiểu “lớn hơn” đồng nghĩa “tốt hơn”. Scale lớn cho diện mạo mạnh và nhiều diện tích thể hiện chi tiết, nhưng đế, hộp, khoảng hở và trọng lượng cũng tăng. Scale nhỏ dễ ghép thành bộ, song các chi tiết mảnh có thể khó đọc từ xa.
| Scale | Khoảng thân lý thuyết với nhân vật 160 đến 180 cm | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Gợi ý cho người mới |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 40 đến 45 cm | Tạo điểm nhấn, hiện diện mạnh | Cần tủ cao và sâu, đế có thể rất rộng | Chọn khi đã đo tủ và muốn một centerpiece |
| 1/6 | Khoảng 26,7 đến 30 cm | Cân bằng giữa kích thước và độ hiện diện | Dễ vướng mái tủ, hiệu ứng hoặc vũ khí | Hợp người muốn một nhân vật làm trung tâm |
| 1/7 | Khoảng 22,9 đến 25,7 cm | Dễ phối đội hình, vẫn có diện mạo rõ | Không phải mẫu nào cũng có cùng chiều cao thực | Lựa chọn cân bằng cho tủ trung bình |
| 1/8 | 20 đến 22,5 cm | Gọn, dễ trưng nhiều nhân vật, thường đơn giản hơn | Hiệu ứng và đế vẫn có thể làm tăng chiều sâu | Lựa chọn tiết kiệm không gian và dễ bắt đầu |
Nếu bạn cần một lựa chọn rẻ hoặc đơn giản hơn về không gian, 1/8 thường dễ xử lý hơn 1/6 và 1/4. Tuy vậy, đừng quyết định chỉ dựa trên scale. Một tượng 1/8 có đế cảnh lớn vẫn có thể chiếm nhiều diện tích hơn một figure 1/7 đứng trên đế phẳng.
Chọn scale theo không gian và mục tiêu
| Tiêu chí | 1/4 | 1/6 | 1/7 | 1/8 |
|---|---|---|---|---|
| Thân lý thuyết, nhân vật 160–180 cm | 40–45 cm | Khoảng 26,7–30 cm | Khoảng 22,9–25,7 cm | 20–22,5 cm |
| Điểm mạnh | Tạo điểm nhấn mạnh | Hiện diện rõ trong tủ | Dễ phối đội hình | Gọn, dễ trưng nhiều nhân vật |
| Không gian phù hợp | Ngăn cao, sâu và rộng | Ngăn tủ trung đến lớn | Tủ trung bình | Tủ có chiều sâu hạn chế |
| Cần kiểm tra | Đế có thể rất rộng | Tóc, vũ khí dễ vướng mái tủ | Chiều cao thực khác nhau giữa các mẫu | Đế cảnh có thể chiếm nhiều chiều sâu |
Chiều cao thân chỉ là lý thuyết; cần kiểm tra kích thước hoàn thiện.
Vì sao chiều cao thực tế không trùng phép chia?
Chiều cao thực tế của tượng là kết quả của tỷ lệ nhân vật cộng với thiết kế sản phẩm. Tóc, giày, mũ, vũ khí, cánh, hiệu ứng, bậc đế và tư thế đều có thể làm điểm cao nhất nằm ngoài đỉnh đầu nhân vật. Vì vậy, scale cho bạn biết quan hệ kích thước, còn bản vẽ sản phẩm hoặc thông số hãng mới cho biết món có vừa tủ hay không.
Nhân vật gốc được đo từ đâu?
Chiều cao nhân vật trong anime hoặc game có thể được công bố theo nhiều cách. Có nguồn tính đến đỉnh đầu, có nguồn tính cả tóc hoặc phụ kiện đặc trưng. Một số nhân vật không có chiều cao chính thức, hoặc chiều cao thay đổi theo phiên bản. Khi thiếu dữ liệu, phép tính chỉ nên dùng để ước lượng.
Với nhân vật trong game, bạn có thể tìm profile chính thức, artbook, trang nhà phát hành hoặc dữ liệu nhân vật do hãng công bố. Đừng lấy chiều cao của một nhân vật khác trong cùng đội hình để suy ra tuyệt đối, vì tỷ lệ hình ảnh trong game đôi khi phục vụ góc máy chứ không phải bản đo kỹ thuật.
Tư thế và đế ảnh hưởng thế nào?
- Tư thế đứng thẳng: chiều cao gần với phép chia nhất.
- Tư thế giơ tay hoặc cầm vũ khí: điểm cao nhất có thể nằm ở tay, vũ khí hoặc hiệu ứng.
- Tư thế ngồi hoặc quỳ: chiều cao giảm nhưng chiều sâu tăng.
- Đế cảnh: có thể làm tổng chiều cao tăng thêm vài centimet hoặc chiếm trọn đáy tủ.
- Tóc và phụ kiện: thường làm sai lệch cảm giác “1/7 chỉ khoảng 23 cm”.
Với resin statue, đế thường là một phần của tác phẩm chứ không chỉ là miếng chống đổ. Đế có thể có bậc, đá, cột, hiệu ứng nguyên tố hoặc logo. Khi hỏi kích thước, hãy hỏi đủ ba chiều cao, rộng, sâu của sản phẩm hoàn thiện. Để bảo vệ tượng khỏi những sự cố không mong muốn, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách chống đổ tượng trưng bày.

Chọn tủ trưng bày theo tỉ lệ như thế nào?
Chọn tủ theo tỉ lệ không chỉ là lấy chiều cao tủ lớn hơn chiều cao figure. Bạn cần chừa khoảng hở phía trên, tính chiều sâu của đế và để đủ khoảng thao tác khi đưa tượng vào. Một nguyên tắc thực dụng là lấy kích thước hoàn thiện lớn nhất của tượng, sau đó cộng thêm khoảng hở thay vì dùng đúng con số lý thuyết của scale.
Tủ cho tượng 1/4
1/4 thường phù hợp với ngăn cao, sâu và rộng, đặc biệt khi tượng có đế cảnh. Với mẫu thân khoảng 40 đến 45 cm, ngăn cao đúng 45 cm gần như không an toàn vì bạn còn phải đưa tượng qua mép tủ và chừa khoảng cho tóc, vũ khí hoặc nắp. Hãy xem thông số hoàn thiện trước, sau đó dành khoảng hở thao tác thực tế.
Độ sâu cũng đáng quan tâm như chiều cao. Một tượng 1/4 đứng trên đế lớn có thể chạm kính dù chiều cao vẫn còn dư. Nếu tủ nông, hãy ưu tiên mẫu có đế gọn hoặc thiết kế đứng thẳng, nhưng chỉ sau khi có kích thước chính thức.
Tủ cho tượng 1/6
1/6 thường hợp với ngăn tủ trung đến lớn. Với thân nhân vật quanh 27 đến 30 cm, bạn nên tránh ngăn vừa khít 30 cm. Mái tóc, cánh, hiệu ứng và đế có thể đưa tổng chiều cao lên cao hơn đáng kể. Nếu tủ có đèn hoặc thanh chắn, hãy đo khoảng thông thủy, tức khoảng trống thật sự từ mặt kệ đến vật cản thấp nhất.
1/6 là scale dễ tạo cảm giác “một món làm trung tâm”. Vì thế, đừng chỉ hỏi “có vừa không”. Hãy hỏi thêm “có còn khoảng thở để nhìn rõ silhouette không”. Một món lớn bị ép sát vách kính sẽ mất nhiều hiệu quả thị giác.
Tủ cho tượng 1/7
1/7 thường là điểm cân bằng cho người muốn figure có hiện diện nhưng chưa muốn dành cả ngăn cho một món. Với nhân vật 160 đến 180 cm, thân lý thuyết khoảng 23 đến 26 cm. Nhiều mẫu có thể vừa các tủ figure phổ biến, nhưng đế cảnh vẫn là biến số lớn.
Nếu bạn đang xây tủ theo một series game, 1/7 giúp các nhân vật đứng cạnh nhau dễ nhìn hơn 1/4. Tuy nhiên, nên kiểm tra từng mẫu vì nhân vật có chiều cao, tóc và phụ kiện khác nhau. Cùng một hàng tủ không nhất thiết mọi figure 1/7 có đỉnh đầu ngang nhau.
Tủ cho tượng 1/8
1/8 là lựa chọn gọn hơn và thường dễ bắt đầu. Thân nhân vật 160 đến 180 cm sẽ vào khoảng 20 đến 22,5 cm theo công thức. Đây là nhóm phù hợp khi tủ có chiều sâu hạn chế hoặc bạn muốn trưng nhiều nhân vật trên cùng một tầng.
Dù vậy, 1/8 không đồng nghĩa lúc nào cũng nhỏ. Một tư thế nằm, hiệu ứng lớn hoặc đế nhiều tầng có thể chiếm chiều sâu đáng kể. Hãy đo footprint, tức vùng đáy mà sản phẩm chiếm trên mặt kệ, thay vì chỉ nhìn chiều cao.
chọn tủ theo scale
- tượng 1/4: Cần ngăn cao, sâu và rộng
- tượng 1/6: Hợp ngăn tủ trung đến lớn
- tượng 1/7: Cân bằng cho tủ trung bình
- tượng 1/8: Gọn hơn khi trưng nhiều nhân vật
Ưu tiên kích thước hoàn thiện và khoảng hở thao tác, không chỉ chiều cao lý thuyết.
Cách đo tủ trước khi mua figure
Muốn biết scale nào hợp tủ, bạn nên đo tủ theo kích thước sử dụng thật. Đừng chỉ đọc kích thước ngoài của tủ, vì kính, khung, ray cửa và thanh đèn sẽ làm giảm khoảng trống bên trong.
- Đo chiều cao thông thủy: đo từ mặt kệ đến vật cản thấp nhất ở phía trên.
- Đo chiều rộng thông thủy: tính cả khoảng mở cửa và vị trí đặt đế.
- Đo chiều sâu sử dụng: đo từ mặt trước kệ đến kính hoặc vách sau, không lấy độ sâu vỏ tủ.
- Đo đường đưa tượng vào: một món vừa ngăn nhưng không lọt qua cửa vẫn không thể trưng.
- Chừa khoảng hở: không đặt tượng sát kính hoặc sát mái; khoảng hở cụ thể phụ thuộc thiết kế và thông số sản phẩm.
- Kiểm tra tải trọng: resin statue có thể nặng hơn figure nhựa cùng kích thước, nhất là khi có đế lớn.
Một mẹo dễ làm là dùng bìa carton hoặc hộp rỗng dựng thành khối theo kích thước dự kiến của tượng. Đặt thử vào tủ, đóng cửa và nhìn từ các góc. Cách này không thay thế thông số hãng, nhưng giúp bạn phát hiện ngăn quá nông hoặc đường đưa vào quá hẹp.
Đừng quên chiều sâu của đế
Nhiều người đo chiều cao rất kỹ nhưng quên đế. Với tượng resin, đế có thể quyết định món có vừa tủ hay không. Một nhân vật 1/7 đứng thẳng trên đế nhỏ có thể dễ đặt hơn một nhân vật 1/8 nằm trên nền cảnh rộng.
Khi xem listing, hãy tìm các cụm “product size”, “finished size”, “height”, “width”, “depth” hoặc thông số tương đương do hãng cung cấp. Nếu chỉ có ảnh phối cảnh, hãy coi đó là tài liệu tham khảo thị giác, không phải số đo kỹ thuật.


Đo khoảng trống thật
Tượng vừa ngăn vẫn có thể không lọt cửa tủ.
- Đo cao, rộng, sâu thông thủy và đường đưa tượng vào.
- Chừa khoảng hở, kiểm tra tải trọng kệ.
- Dựng khối carton thử; vẫn cần thông số hãng.
Ví dụ thực tế: Columbina và cách đọc scale
Trong box NGUYÊN THẦN ĐỆ NHẤT, Genshin Impact đang bật trên app LOCBOX có món Columbina - Genshin Impact - IM Studio. Tên món cho biết nhân vật, thương hiệu và dòng sản phẩm, nhưng không nên tự suy ra chiều cao chỉ từ tên hoặc hình ảnh. Để có trải nghiệm mở blind box tiện lợi, bạn có thể tải app LOCBOX ngay hôm nay.
Nếu listing của một tượng ghi 1/6, bạn có thể dùng chiều cao nhân vật được xác nhận để ước lượng thân tượng bằng phép chia cho 6. Sau đó, vẫn cần kiểm tra kích thước hoàn thiện của IM Studio, nhất là đế, tóc, phụ kiện và hiệu ứng. Đây là cách đọc đúng: scale giúp định hướng, thông số sản phẩm giúp quyết định tủ.
Với figure resin game, đừng chỉ hỏi “Columbina 1/6 cao bao nhiêu”. Hãy hỏi đủ:
- Chiều cao tổng thể từ mặt kệ đến điểm cao nhất là bao nhiêu?
- Chiều rộng và chiều sâu đế là bao nhiêu?
- Điểm cao nhất là đầu nhân vật hay phụ kiện?
- Sản phẩm có phần tháo rời khi đưa vào tủ không?
- Kích thước được tính khi lắp hoàn thiện hay chỉ tính thân tượng?
Research của Taresin Studio về mô hình figure resin, truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2026, cũng phân loại kích thước theo các nhóm tỷ lệ và nhấn mạnh việc xem xét không gian trưng bày cùng thiết kế đế. Từ góc nhìn người chơi, đây là điểm đáng giữ: scale là ngôn ngữ chung, còn mỗi mẫu vẫn cần một lần đo riêng. Bạn có thể khám phá thêm nhiều Figure & Tượng Resin đa dạng tại LOCBOX.
Chọn scale theo mục tiêu trưng bày
Không có scale tốt nhất cho mọi tủ. Scale phù hợp là scale vừa không gian, ngân sách sưu tầm và cách bạn muốn nhìn bộ sưu tập mỗi ngày.
Nếu bạn đang xây tủ đầu tiên
1/8 hoặc 1/7 thường dễ bắt đầu vì chiếm ít diện tích hơn 1/4 và 1/6. Bạn có thể dành một tầng cho vài nhân vật, tạo cảm giác bộ sưu tập có câu chuyện thay vì một món đứng đơn độc. Hãy chọn một chiều sâu tủ ổn định trước, rồi kiểm tra các mẫu có đế lớn.
Nếu bạn muốn một nhân vật làm trung tâm
1/6 là lựa chọn có độ hiện diện rõ. Nó đủ lớn để khuôn mặt, trang phục và pose đọc tốt từ khoảng cách trưng bày thông thường. Nếu tủ có ngăn cao, sâu và chịu tải tốt, 1/6 thường tạo điểm nhấn cân bằng hơn 1/4. Với các fan của Gojo, việc so sánh các studio làm tượng Gojo cũng giúp bạn chọn được bản phù hợp với tủ của mình.
Nếu bạn muốn centerpiece
1/4 hợp khi bạn chủ động dành riêng một ngăn hoặc một tủ cho tác phẩm. Đừng mua 1/4 trước rồi mới tìm tủ, vì chi phí và công sức xử lý không gian thường lớn hơn nhiều so với việc đo trước.
Nếu bạn muốn trưng nhiều nhân vật cùng series
1/7 và 1/8 thường thuận lợi hơn. Bạn có thể tạo đội hình, phân tầng và giữ khoảng thở giữa các món. Tuy nhiên, nếu các nhân vật có đế cảnh rất khác nhau, hãy xếp theo footprint chứ không chỉ theo mẫu số.
Checklist đọc listing trước khi mua
Trước khi chốt một tượng resin, bạn có thể lưu checklist này:
- Scale được ghi rõ là 1/4, 1/6, 1/7 hay 1/8 chưa?
- Chiều cao hoàn thiện có tách khỏi chiều cao thân nhân vật không?
- Đã có chiều rộng và chiều sâu đế chưa?
- Thông số lấy từ trang hãng hay chỉ là ước lượng của người bán?
- Điểm cao nhất của sản phẩm nằm ở đâu?
- Tủ có đủ khoảng hở phía trên và phía trước không?
- Đường đưa tượng qua cửa tủ có rộng không?
- Kệ có chịu được trọng lượng của resin statue và đế không?
- Nếu là figure game hoặc anime, chiều cao nhân vật có nguồn xác nhận không?
Nếu thiếu một trong các số đo quan trọng, hãy ghi [cần dữ liệu] cho đến khi có thông tin xác nhận. Đừng lấp khoảng trống bằng một con số đoán từ ảnh. Với đồ sưu tầm, một câu hỏi đúng trước khi mua thường đáng giá hơn việc sửa cả bố cục tủ sau đó.
Thiếu số đo thì hỏi lại
Đừng đoán kích thước sản phẩm từ ảnh.
- Xác nhận chiều cao hoàn thiện, chiều rộng và sâu đế.
- Kiểm tra nguồn thông số: hãng hay người bán ước lượng.
- Ghi [cần dữ liệu] đến khi có thông tin xác nhận.
Kết luận thực dụng: chọn theo tủ trước, chọn scale sau
1/4 thường nằm trong vùng 40 đến 60 cm ở các nhân vật người; 1/6 thường quanh 25 đến 35 cm; 1/7 và 1/8 nhỏ hơn, thường hợp figure anime và game. Đây là khoảng ước lượng theo nhân vật, không phải kích thước sản phẩm cố định. Muốn biết tượng resin bao nhiêu cm, hãy lấy chiều cao nhân vật chia cho mẫu số rồi đối chiếu với chiều cao, rộng, sâu hoàn thiện do hãng công bố.
Việc nên làm ngay hôm nay rất đơn giản: đo chiều cao, chiều rộng, chiều sâu thông thủy của ngăn tủ; chụp lại ba số đo; sau đó chỉ xem những listing có thông số hoàn thiện tương ứng. Nếu bạn đang xem Columbina - Genshin Impact - IM Studio trong box NGUYÊN THẦN ĐỆ NHẤT, Genshin Impact, hãy dùng scale để ước lượng ban đầu và kiểm tra tiếp kích thước đế, tư thế cùng khoảng hở tủ trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Tỉ lệ tượng resin 1/6 là gì?
1/6 nghĩa là kích thước lý thuyết của tượng bằng khoảng một phần sáu nhân vật hoặc vật thể gốc. Chiều cao thực tế còn phụ thuộc chiều cao nhân vật, tư thế, tóc, phụ kiện và đế.
Scale 1/6 thường cao bao nhiêu cm?
Với nhân vật người cao khoảng 160 đến 180 cm, phần thân lý thuyết ở 1/6 khoảng 26,7 đến 30 cm. Tượng hoàn thiện có thể cao hơn do đế, tóc, vũ khí hoặc hiệu ứng.
Scale 1/4, 1/6, 1/7, 1/8 scale nào lớn nhất?
1/4 lớn nhất trong bốn nhóm này, tiếp theo là 1/6, 1/7 và 1/8. Mẫu số càng nhỏ thì mô hình thường càng lớn nếu cùng một nhân vật.
1/7 và 1/8 có phải lúc nào cũng cao dưới 25 cm không?
Không. Chiều cao phụ thuộc nhân vật gốc và thiết kế. Nhân vật cao, tóc dựng, vũ khí hoặc đế cảnh có thể khiến figure 1/7 hay 1/8 cao hơn mức bạn ước lượng bằng phép chia.
Nên chọn tủ sâu bao nhiêu cho tượng resin?
Không có một độ sâu chung cho mọi tượng. Hãy lấy chiều sâu đế và phần nhô ra lớn nhất của sản phẩm làm mốc, sau đó chừa khoảng hở để đóng cửa, đưa tượng vào và vệ sinh. Thông số hoàn thiện của hãng luôn được ưu tiên.
Figure 1/8 có phù hợp người mới không?
1/8 thường dễ bắt đầu vì gọn và thuận lợi khi trưng nhiều nhân vật. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra đế và tư thế, vì một mẫu 1/8 có cảnh nền lớn có thể chiếm nhiều diện tích.
